Thứ 2 - 6: Sáng: 7h00 - 12h00, Chiều: 13h30h - 17h00 / Thứ 7: Sáng: 7h00 - 12h00, Chiều: 13h30 - 16h30
Hotline (7h00 - 21h00): 098.981.9115

U NHẦY RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

U nhầy ruột thừa

U NHẦY RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

BS. Trần Thị Khuyên

Giới thiệu sơ lược về bệnh lý U nhầy ruột thừa

Khi nghe đến các bệnh về ruột thừa, đa phần chúng ta chỉ nghĩ ngay đến viêm ruột thừa cấp tính với dấu hiệu đau bụng âm ỉ, hoặc đôi khi đau dữ dội khi giai đoạn muộn. Tuy nhiên, có một bệnh lý về ruột thừa dù ít gặp hơn nhưng lại nguy hiểm không kém bởi sự “âm thầm” của nó: U nhầy ruột thừa.

 

Đây là tình trạng tăng sinh chất nhầy, tích tụ nằm trong lòng ruột thừa, do sự tắc nghẽn mạn tính hoặc tăng sản niêm mạc ruột thừa và có khả năng ác tính. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, khối u nhầy này có thể to dần và vỡ ra, giải phóng chất nhầy vào ổ bụng dẫn đến hội chứng giả nhầy phúc mạc – một biến chứng cực kỳ phức tạp, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

U nhầy ruột thừa

Nguyên nhân gây ra u nhầy ruột thừa

U nhầy ruột thừa hình thành khi lòng ruột thừa bị bít tắc, khiến chất nhầy do niêm mạc tiết ra không thể thoát xuống ruột già. Các nguyên nhân chính bao gồm:

  • Do sỏi phân hoặc các dị vật gây tắc nghẽn lòng ruột thừa.
  • Do các tổn thương lành tính (tăng sản niêm mạc, u tuyến lành tính).
  • Do các tổn thương ác tính (ung thư biểu mô tuyến ruột thừa).

Triệu chứng nhận biết u nhầy ruột thừa 

Đáng lo ngại là u nhầy ruột thừa thường không có triệu chứng điển hình ở giai đoạn đầu. Có đến 50% trường hợp chỉ tình cờ phát hiện khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc phẫu thuật một bệnh lý khác. Khi khối u lớn dần, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu:

  • Đau âm ỉ vùng bụng dưới bên phải (hố chậu phải).
  • Sờ thấy khối u cục gồ lên hoặc cảm giác căng tức ở vùng bụng phải.
  • Rối loạn tiêu hóa: Đầy bụng, buồn nôn, thay đổi thói quen đại tiện.
  • Nếu u bị bội nhiễm hoặc vỡ, người bệnh sẽ đau bụng dữ dội, sốt cao, bụng chướng (biểu hiện của viêm phúc mạc).

Đối tượng có nguy cơ cao

  • Người trung niên và cao tuổi (thường gặp từ 50 tuổi trở lên).
  • Người có tiền sử mắc các bệnh lý về đại trực tràng hoặc polyp đại tràng.

Cách xử trí và điều trị hiệu quả

  • Chẩn đoán: Phương pháp tối ưu hiện nay là chủ động siêu âm bụng, chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) ổ bụng để phát hiện sớm kích thước và vị trí khối u.
  • Điều trị: Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa chứa khối u nhầy là phương pháp điều trị duy nhất và triệt để. Tùy vào kích thước và bản chất khối u (lành hay ác), bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở. Điều quan trọng nhất trong lúc mổ là giữ khối u nguyên vẹn, không để dịch nhầy tràn ra ổ bụng.

U nhầy ruột thừa tiến triển rất âm thầm nhưng hệ lụy khi vỡ ra lại vô cùng khôn lường. Đừng chủ quan với những cơn đau bụng âm ỉ: Hãy chủ động tầm soát, siêu âm ổ bụng định kỳ ít nhất 1–2 lần/năm để “chặn đứng” nguy cơ từ sớm.


Lắng nghe cơ thể ngay hôm nay – Thăm khám định kỳ để bảo vệ sức khỏe toàn diện!

U nhầy ruột thừa